AVANZA MT

544,000,000 

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1130
Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ xăngLoại động cơ
1NR-VE (1.3L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1329
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(70)/94/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
119/4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
MacPherson Strut
Sau
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/70R14
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
8.67
Ngoài đô thị (L/100km)
5.82
Kết hợp (L/100km)
6.87

Notice: ob_end_flush(): failed to send buffer of zlib output compression (1) in C:\xampp\htdocs\toyotanamsaigon.com\wp-includes\functions.php on line 4673

Notice: ob_end_flush(): failed to send buffer of zlib output compression (1) in C:\xampp\htdocs\toyotanamsaigon.com\wp-includes\functions.php on line 4673